số liệt

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Dãy số: Một chuỗi các số được sắp xếp theo một thứ tự nhất định, thường được nghiên cứu trong toán học để tìm ra quy luật, tính tổng hoặc giới hạn của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài toán yêu cầu tìm tổng của số liệt cho trước. (Bài toán yêu cầu tìm tổng của dãy số cho trước.)
    • Số liệt Fibonacci một chủ đề thú vị trong toán học. (Dãy số Fibonacci một chủ đề thú vị trong toán học.)
    • Anh ấy đang phân tích một số liệt phức tạp để dự đoán xu hướng. (Anh ấy đang phân tích một dãy số phức tạp để dự đoán xu hướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "số liệt hội tụ": dãy số giới hạn.

    • Chúng ta cần chứng minh đây một số liệt hội tụ. (Chúng ta cần chứng minh đây một dãy số hội tụ.)
  • "số liệt phân kỳ": dãy số không giới hạn hữu hạn.

    • Kết quả tính toán cho thấy đây một số liệt phân kỳ. (Kết quả tính toán cho thấy đây một dãy số phân kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dãy số (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ một chuỗi các số thứ tự.
  • Chuỗi số (n): Cách gọi khác, thường dùng trong ngữ cảnh tổng của một dãy số.
  • Dãy (n): Từ rút gọn, thường dùng trong văn nói hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Dãy số: Chuỗi số được sắp xếp.
  • Chuỗi số: Tập hợp các số theo trình tự.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ "số liệt" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, toán học hoặc phân tích số liệu. Trong giao tiếp hàng ngày, từ "dãy số" thường phổ biến dễ hiểu hơn.
  • Tính chuyên môn: Đây một thuật ngữ chuyên ngành, thể hiện tính chính xác hệ thống của đối tượng được đề cập.
  1. (toán) Dãy số.